chuyển khoản
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển một khoản tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác: Hành động thực hiện việc di chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng, thường thông qua hệ thống ngân hàng hoặc dịch vụ tài chính điện tử.
- Ghi chép, chuyển số tiền từ khoản mục này sang khoản mục khác trong sổ sách kế toán: Trong lĩnh vực kế toán, đây là việc ghi chép lại số dư hoặc một khoản tiền từ tài khoản sổ sách này sang tài khoản sổ sách khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi cần chuyển khoản tiền học phí cho trường. (Tôi cần chuyển tiền học phí từ tài khoản của tôi sang tài khoản của trường.)
- Ngân hàng vừa thông báo phí chuyển khoản đã thay đổi. (Ngân hàng vừa thông báo mức phí cho dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản đã thay đổi.)
- Kế toán viên đang chuyển khoản số tiền chênh lệch sang tài khoản dự phòng. (Nhân viên kế toán đang ghi chép việc di chuyển số tiền chênh lệch vào tài khoản dự phòng trong sổ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyển khoản ngân hàng": cụm từ chỉ rõ phương thức chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng.
- Anh ấy thanh toán cho nhà cung cấp bằng hình thức chuyển khoản ngân hàng.
- "chuyển khoản điện tử": chỉ việc chuyển tiền thông qua các kênh điện tử như Internet Banking, ứng dụng ngân hàng.
- Chuyển khoản điện tử giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.
- "chuyển khoản liên ngân hàng": chỉ giao dịch chuyển tiền từ tài khoản ở ngân hàng này sang tài khoản ở một ngân hàng khác.
- Phí chuyển khoản liên ngân hàng thường cao hơn chuyển nội bộ.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyển tiền (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc chuyển tiền, có thể bằng nhiều hình thức (tiền mặt, qua ngân hàng, qua dịch vụ chuyển tiền...).
- Giao dịch chuyển khoản (danh từ): chỉ toàn bộ quá trình hoặc một lần thực hiện việc chuyển khoản.
- Ủy nhiệm chi (danh từ): là một loại chứng từ để ra lệnh cho ngân hàng trích tiền từ tài khoản mình để chuyển cho người khác, một phương thức để thực hiện chuyển khoản.
Từ đồng nghĩa
- Thanh toán chuyển khoản: hình thức thanh toán bằng cách chuyển tiền qua tài khoản ngân hàng.
- Gửi tiền qua ngân hàng: cách nói thông thường, diễn đạt việc chuyển tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến với động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Hành động thường được bổ nghĩa bằng danh từ hoặc cụm từ đi kèm như "chuyển khoản cho ai", "chuyển khoản từ tài khoản A sang tài khoản B").
Thành ngữ liên quan
(Từ "chuyển khoản" mang tính chất thuật ngữ chuyên ngành tài chính, ngân hàng nên ít khi xuất hiện trong thành ngữ.)